Bản dịch của từ Sign trong tiếng Trung
Sign
NounVerbNoun

Sign (Noun)
sˈɑɪn
sˈɑɪn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A gesture or action used to convey information or an instruction.
手势或动作用来传达信息
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sign (Verb)
sˈɑɪn
sˈɑɪn
01
Use gestures to convey information or instructions.
用手势传达信息或指示
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sign (Noun)
sˈaɪnz
sˈaɪnz
