Bản dịch của từ Display trong tiếng Trung

Display

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display (Verb)

dɪˈspleɪ
dɪˈspleɪ
01

Display, show off.

展示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Put (something) in a prominent place in order that it may readily be seen.

将物品放在显眼的位置以便易于看到。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Display (Noun)

dɪsplˈei
dɪsplˈei
01

A performance, show, or event staged for public entertainment.

演出,表演

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An electronic device for the visual presentation of data or images.

电子显示器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ