Bản dịch của từ Depiction trong tiếng Trung

Depiction

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depiction (Noun)

dɪpˈɪkʃn̩
dɪpˈɪkʃn̩
01

(uncountable) The act of depicting.

描绘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(countable) A lifelike image of something, either verbal or visual.

生动的形象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Depiction (Noun)

dɪpˈɪkʃən
dɪˈpɪkʃən
01

The action of depicting something especially in art

描绘 - 在艺术等形式中表现或再现(某物)的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An illustration or portrayal of a subject in art or literature

描绘 - 对艺术或文学作品中某个主题的描画或刻画

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A representation in words or images

描绘 - 用文字或图像来表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ