Bản dịch của từ Depressing trong tiếng Trung

Depressing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depressing (Adjective)

dɪpɹˈɛsɪŋ
dɪpɹˈɛsɪŋ
01

Causing depression or sadness.

导致悲伤或沮丧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Causing a reduction in economic activity.

导致经济活动减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ