ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deserving
Meriting worthy reward punishment etc.
值得的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Worthy of reward or praise meritorious.
值得赞扬的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/deserving/