Bản dịch của từ Desire trong tiếng Trung

Desire

Noun UncountableNounVerbNounVerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desire (Noun Uncountable)

dɪˈzaɪər
dɪˈzaɪr
01

Desire, longing.

渴望,欲望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Desire (Noun)

dɪzˈɑɪɚ
dɪzˈɑɪɚ
01

A strong feeling of wanting to have something or wishing for something to happen.

强烈的渴望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Desire (Verb)

dɪzˈɑɪɚ
dɪzˈɑɪɚ
01

Strongly wish for or want (something)

强烈渴望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Desire (Noun)

dɪzˈaɪə
ˈdɛsaɪɝ
01

A strong feeling of wanting to have something or wishing for something to happen

欲望 - 一种强烈想要拥有某物或希望某事发生的感觉

Ví dụ
02

A longing or craving

渴望 - 一种强烈的向往或欲望

Ví dụ
03

A request for something

愿望 - 对某事物的渴望或要求

Ví dụ

Desire (Verb)

dɪzˈaɪə
ˈdɛsaɪɝ
01

To have a strong feeling of wanting

渴望 - 有强烈的想要的感觉

Ví dụ
02

To express a desire for

表达愿望 - 表示渴望或想要某事物

Ví dụ
03

To wish for or to want something strongly

渴望 - 非常想要;强烈地希望获得或拥有某物

Ví dụ
04

To want something strongly

渴望;非常想要

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Desire (Noun Countable)

dɪzˈaɪə
ˈdɛsaɪɝ
01

A strong wish to have or do something

强烈愿望;欲望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ