Bản dịch của từ Destructive trong tiếng Trung

Destructive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destructive (Adjective)

dɪstɹˈʌktɪv
dɪstɹˈʌktɪv
01

Causing great and irreparable damage.

造成巨大且无法修复的损害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ