Bản dịch của từ Deterring trong tiếng Trung

Deterring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deterring (Verb)

dɪtˈɝɪŋ
dɪtˈɝɪŋ
01

Discourage (someone) from doing something by instilling doubt or fear of the consequences.

通过恐惧或怀疑来阻止某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ