Bản dịch của từ Doubt trong tiếng Trung

Doubt

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doubt (Noun Countable)

daʊt
daʊt
01

Doubt, mistrust.

怀疑,不信任

Ví dụ

Doubt (Noun)

dˈaʊt
dˈaʊt
01

A feeling of uncertainty or lack of conviction.

不确定的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Doubt (Verb)

dˈaʊt
dˈaʊt
01

Feel uncertain about.

感到不确定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fear; be afraid.

害怕; 担心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ