ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deviating
Departing from usual or accepted standards.
偏离常规
Từ tiếng Trung gần nghĩa
偏离常规或标准
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/deviating/