ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Devising
To invent or plan something especially a complex process or system.
发明或计划复杂的过程或系统
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/devising/