Bản dịch của từ Dictate trong tiếng Trung

Dictate

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dictate (Noun)

dɪktˈeit
dˈɪktˌeit
01

An order or principle that must be obeyed.

命令或原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Dictate (Verb)

dɪktˈeit
dˈɪktˌeit
01

Say or read aloud (words to be typed, written down, or recorded on tape)

口述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

State or order authoritatively.

命令或指示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ