ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dilatation
The action of dilating a vessel or opening or the process of becoming dilated.
扩张作用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dilatation/