Bản dịch của từ Diminution trong tiếng Trung

Diminution

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminution (Noun)

dˌɪmɪnjˈuːʃən
ˌdɪməˈnuʃən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act or process of diminishing a decrease

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa