Bản dịch của từ Dirty trong tiếng Trung
Dirty
AdjectiveAdverbVerb

Dirty (Adjective)
ˈdɜː.ti
ˈdɜː.ti
01
Dirty, dirty.
肮脏的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(of an activity) dishonest; dishonourable.
不诚实的;卑鄙的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dirty (Adverb)
dˈɝti
dˈɝɹti
01
Used for emphasis.
非常;极其
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dirty (Verb)
dˈɝti
dˈɝɹti
