Bản dịch của từ Dirty trong tiếng Trung

Dirty

AdjectiveAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirty (Adjective)

ˈdɜː.ti
ˈdɜː.ti
01

Dirty, dirty.

肮脏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of weather) rough, stormy, and unpleasant.

恶劣的天气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Covered or marked with an unclean substance.

被污垢覆盖或标记

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of an activity) dishonest; dishonourable.

不诚实的;卑鄙的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Concerned with sex in a lewd or obscene way.

与性有关的猥亵或淫秽的内容。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(of a colour) not bright or pure; dull.

颜色暗淡,不纯净

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Dirty (Adverb)

dˈɝti
dˈɝɹti
01

Used for emphasis.

非常;极其

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dirty (Verb)

dˈɝti
dˈɝɹti
01

Make dirty.

弄脏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ