Bản dịch của từ Disability trong tiếng Trung
Disability
Noun

Disability (Noun)
dˌɪsəbˈɪlɪti
dɪsəbˈɪlɪtiz
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A disadvantage or handicap especially one imposed or recognized by the law.
残疾,法律认定的缺陷或不利情况。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
