ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disaster
A sudden accident or a natural catastrophe that causes great damage or loss of life.
突发事故或自然灾害,造成重大损失或生命丧失。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/disaster/