Bản dịch của từ Accident trong tiếng Trung
Accident
Noun CountableNoun

Accident (Noun Countable)
ˈæk.sɪ.dənt
ˈæk.sə.dənt
01
Accident.
意外事件
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Accident (Noun)
ˈæksɪdˌɛnt
ˈæksɪdn̩t
01
An unfortunate incident that happens unexpectedly and unintentionally, typically resulting in damage or injury.
意外事件,通常导致损害或伤害。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
