Bản dịch của từ Accident trong tiếng Trung

Accident

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accident (Noun Countable)

ˈæk.sɪ.dənt
ˈæk.sə.dənt
01

Accident.

意外事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Accident (Noun)

ˈæksɪdˌɛnt
ˈæksɪdn̩t
01

An unfortunate incident that happens unexpectedly and unintentionally, typically resulting in damage or injury.

意外事件,通常导致损害或伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An event that happens by chance or that is without apparent or deliberate cause.

意外事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(in Aristotelian thought) a property of a thing which is not essential to its nature.

附属特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ