Bản dịch của từ Unfortunate trong tiếng Trung

Unfortunate

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfortunate (Adjective)

ənfˈɔɹtʃənət
ənfˈɑɹtʃənɪt
01

Regrettable or inappropriate.

遗憾或不合适的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having or marked by bad fortune unlucky.

不幸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Unfortunate (Noun)

ənfˈɔɹtʃənət
ənfˈɑɹtʃənɪt
01

A person who suffers bad fortune.

遭遇不幸的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person who is considered immoral or lacking in religious faith or instruction especially a prostitute.

被认为道德败坏的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ