ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disconnecting
Cause someone to feel isolated or estranged.
使人感到孤立或被疏远
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/disconnecting/