Bản dịch của từ Discontinuation trong tiếng Trung
Discontinuation
Noun UncountableVerb

Discontinuation (Noun Uncountable)
dɪskntɪnjuˈeɪʃn
dɪskntɪnjuˈeɪʃn
Discontinuation (Verb)
01
The act of discontinuing or the state of being discontinued.
停止
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
