ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Discontinuing
To stop doing or providing something.
停止提供或进行某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/discontinuing/