ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Discordant
Of sounds harsh and jarring because of a lack of harmony.
发出刺耳的声音,缺乏和谐。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Disagreeing or incongruous.
不和谐的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/discordant/