Bản dịch của từ Dishonesty trong tiếng Trung

Dishonesty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonesty (Noun)

dɪsˈɑnəsti
dɪsˈɑnɪsti
01

Deceitfulness shown in someones character or behaviour.

不诚实,欺骗他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh