Bản dịch của từ Dispose trong tiếng Trung

Dispose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispose (Verb)

dɪspˈəʊz
dɪˈspoʊz
01

To arrange or settle a matter

处理 - 安排或解决某事;处置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To get rid of something

处理掉 - 丢弃;摆脱(某物或某种状态)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa