Bản dịch của từ Disregarding trong tiếng Trung

Disregarding

VerbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregarding (Verb)

dɪsɹɪgˈɑɹdɪŋ
dɪsɹɪgˈɑɹdɪŋ
01

To pay no attention or too little attention to.

不理睬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disregarding (Adverb)

01

In spite of.

不顾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ