Bản dịch của từ Disrespect trong tiếng Trung

Disrespect

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disrespect (Noun)

dˌɪsrɪspˈɛkt
ˈdɪsrɪˌspɛkt
01

An act of showing disrespect

不敬 - 表现出缺乏尊重或轻视的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lack of respect or courtesy rudeness

不尊重 - 缺乏尊重或礼貌;粗鲁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disrespect (Verb)

dˌɪsrɪspˈɛkt
ˈdɪsrɪˌspɛkt
01

To show a lack of respect for to treat rudely or insolently

轻视 - 表现出缺乏尊重;粗鲁或无礼的对待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa