Bản dịch của từ Courtesy trong tiếng Trung

Courtesy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courtesy (Noun)

kˈɝɾəsi
kˈɝɹtɪsi
01

A curtsy.

行礼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The showing of politeness in ones attitude and behaviour towards others.

对他人表现礼貌的态度和行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ