Bản dịch của từ Attitude trong tiếng Trung

Attitude

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attitude (Noun)

ˈæt.ɪ.tʃuːd
ˈæt̬.ə.tuːd
01

Attitude.

态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Truculent or uncooperative behaviour.

挑衅或不合作的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A settled way of thinking or feeling about something.

对某事的固定看法或感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The orientation of an aircraft or spacecraft, relative to the direction of travel.

飞机或航天器的姿态,相对于运动方向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ