Bản dịch của từ Dissatisfaction trong tiếng Trung
Dissatisfaction
Noun

Dissatisfaction (Noun)
dˌɪsɐtɪsfˈækʃən
ˌdɪsətɪsˈfækʃən
01
The state of being dissatisfied unhappiness or discontent
不满情绪 - 不满意、不快乐或不满足的状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
