Bản dịch của từ Distaff trong tiếng Trung

Distaff

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distaff (Noun)

dˈɪstæf
dˈɪstæf
01

A stick or spindle on to which wool or flax is wound for spinning.

纺纱的杖或梭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of or concerning women.

与女性有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh