Bản dịch của từ Distance trong tiếng Trung

Distance

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distance (Noun)

ˈdɪs.təns
ˈdɪs.təns
ˈdɪs.təns
01

Distance.

距离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The length of the space between two points.

两个点之间的长度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The full length of a race.

比赛的全长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The avoidance of familiarity; reserve.

保持距离,避免亲密

distance nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Distance (Verb)

dˈɪstn̩s
dˈɪstn̩s
01

Beat (a horse) by a distance.

超越(马)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Make (someone or something) far off or remote in position or nature.

使远离或隔离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ