Bản dịch của từ Distinctive trong tiếng Trung

Distinctive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinctive (Adjective)

dɪˈstɪŋk.tɪv
dɪˈstɪŋk.tɪv
01

Special, easy to distinguish, outstanding.

独特的,容易辨别的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Characteristic of one person or thing, and so serving to distinguish it from others.

独特的,具有区分性的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ