Bản dịch của từ Diversity trong tiếng Trung

Diversity

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diversity (Noun Uncountable)

daɪˈvɜː.sə.ti
dɪˈvɝː.sə.t̬i
01

Diversity, richness.

多样性,丰富性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Diversity (Noun)

dɑɪvˈɝsɪti
dɪvˈɝsɪti
01

The state of being diverse.

多样性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ