Bản dịch của từ Division trong tiếng Trung
Division
Noun

Division (Noun)
dɪvˈɪʒn̩
dɪvˈɪʒn̩
01
The action of separating something into parts or the process of being separated.
分离的动作或过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Each of the parts into which something is divided.
分割的部分
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Difference or disagreement between two or more groups, typically producing tension.
分歧或冲突
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

