ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dizzy
Having or involving a sensation of spinning around and losing ones balance.
头晕
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Make someone feel unsteady confused or amazed.
使人感到头晕或困惑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dizzy/