Bản dịch của từ Docking trong tiếng Trung

Docking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Docking (Verb)

dˈɑkɪŋ
dˈɑkɪŋ
01

Of a spacecraft join together in space or on landing.

航天器在太空中连接或着陆时的对接。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Docking (Noun)

dˈɑkɪŋ
dˈɑkɪŋ
01

The action or process of joining together to form a spacecraft.

太空船对接的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ