Bản dịch của từ Domination trong tiếng Trung

Domination

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domination (Noun)

dˌɑmənˈeiʃn̩
dˌɑmənˈeiʃn̩
01

The exercise of power or influence over someone or something, or the state of being so controlled.

控制权或影响力的行使

domination
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(in traditional Christian angelology) the fourth-highest order of the ninefold celestial hierarchy.

支配天使,天使的第四等级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ