Bản dịch của từ Domination trong tiếng Trung
Domination
Noun

Domination (Noun)
dˌɑmənˈeiʃn̩
dˌɑmənˈeiʃn̩

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(in traditional Christian angelology) the fourth-highest order of the ninefold celestial hierarchy.
支配天使,天使的第四等级
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
