Bản dịch của từ Doorway trong tiếng Trung

Doorway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doorway (Noun)

dˈɔːweɪ
ˈdʊrˌweɪ
01

The entrance or opening into a room or building

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A passage or way into something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa