ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dormancy
The state of being dormant temporary inactivity.
休眠状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The quality or state of being dormant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dormancy/