ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inactivity
Lack of action or movement.
缺乏行动或运动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The state of being inactive.
不活跃的状态
Lack of action or energy.
缺乏活动或精力
不活动的状态
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inactivity/