Bản dịch của từ Inactive trong tiếng Trung

Inactive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inactive (Adjective)

ɪnˈæktɪv
ˌɪˈnæktɪv
01

Not in use or not functioning

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not engaging in activity not active

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa