Bản dịch của từ Downbeat trong tiếng Trung

Downbeat

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downbeat (Adjective)

daʊnbˈit
dˈaʊnbit
01

Relaxed and understated.

轻松而低调的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Pessimistic or gloomy.

悲观的; 低落的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Downbeat (Noun)

daʊnbˈit
dˈaʊnbit
01

An accented beat usually the first of the bar.

重音拍,通常是小节的第一个拍子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh