ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pessimistic
Marked by pessimism and little hopefulness expecting the worst.
悲观的,缺乏希望,常常期待最坏的情况。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pertaining to the worstcase scenario.
悲观的,认为最坏的情况会发生
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/pessimistic/