Bản dịch của từ Worst trong tiếng Trung

Worst

VerbAdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worst (Verb)

wɚɹst
wˈɝst
01

(dated, intransitive) To grow worse; to deteriorate.

变得更糟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(archaic, transitive) To make worse.

使更坏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(rare) To outdo or defeat, especially in battle.

在战斗中击败或超越

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Worst (Adjective)

wɚɹst
wˈɝst
01

Superlative form of ill: most ill.

最糟糕的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Superlative form of bad: most bad.

最坏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Worst (Noun)

wɚɹst
wˈɝst
01

Something or someone that is the worst.

最差的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Worst (Adverb)

wɚɹst
wˈɝst
01

Superlative form of ill: most ill.

最糟糕的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Superlative form of badly: most badly.

最糟糕的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ