Bản dịch của từ Ill trong tiếng Trung

Ill

AdjectiveNounAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ill (Adjective)

ɪl
ɪl
01

Weakness, sickness.

虚弱,生病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Indicative of unkind or malevolent intentions; harsh, cruel.

恶意的; 残酷的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Having an urge to vomit.

感到恶心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Unwell in terms of health or physical condition; sick.

生病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ill (Noun)

ɪl
ˈɪl
01

(often pluralized) Trouble; distress; misfortune; adversity.

困扰;痛苦;不幸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Evil; moral wrongfulness.

邪恶;道德错误

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A physical ailment; an illness.

疾病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ill (Adverb)

ɪl
ˈɪl
01

Not well; imperfectly, badly.

不健康;不完美

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ill (Verb)

ɪl
ˈɪl
01

(intransitive, slang) To behave aggressively.

行为攻击性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ