Bản dịch của từ Indicative trong tiếng Trung

Indicative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicative (Adjective)

ɪndˈɪkətɪv
ɪndˈɪkətɪv
01

Denoting a mood of verbs expressing simple statement of a fact.

表示简单事实的动词语气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Serving as a sign or indication of something.

作为某事的标志或指示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Indicative (Noun)

ɪndˈɪkətɪv
ɪndˈɪkətɪv
01

A verb in the indicative mood.

陈述语气的动词

indicative là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ