Bản dịch của từ Evil trong tiếng Trung
Evil
AdjectiveNoun

Evil (Adjective)
ˈɛvɪl
ˈɛvɪɫ
Evil (Noun)
ˈɛvɪl
ˈɛvɪɫ
01
An evil act something that causes harm or misfortune
邪恶 - 指行为或事物造成伤害、不幸的性质
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Evil

An evil act something that causes harm or misfortune
邪恶 - 指行为或事物造成伤害、不幸的性质
Từ tiếng Trung gần nghĩa