Bản dịch của từ Mischief trong tiếng Trung
Mischief
Noun

Mischief (Noun)
mˈɪstʃəf
mˈɪstʃɪf
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Playful misbehaviour especially on the part of children.
顽皮的行为,尤其是小孩的捣蛋。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
