Bản dịch của từ Mischief trong tiếng Trung

Mischief

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mischief (Noun)

mˈɪstʃəf
mˈɪstʃɪf
01

A wrong or hardship that a statute is designed to remove or for which the common law affords a remedy.

法律上要消除或补救的错误或损害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Playful misbehaviour especially on the part of children.

顽皮的行为,尤其是小孩的捣蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Harm or trouble caused by someone or something.

恶作剧或捣乱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ