Bản dịch của từ Statute trong tiếng Trung

Statute

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statute (Noun)

stˈætjuːt
ˈstætʃut
01

A written law passed by a legislative body

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A document that outlines the regulations governing a system or organization

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa